• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dangnha2k3

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu min
AC
10 / 10
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
98% (1078pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
IR
4 / 9
PYPY
1067pp
96% (1024pp)
POWER
AC
10 / 10
PY3
1000pp
94% (941pp)
Cưa gỗ
AC
10 / 10
PY3
1000pp
92% (922pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
PY3
1000pp
90% (904pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
89% (886pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
PY3
900pp
87% (781pp)
Rút gọn xâu
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
giaoxu01
AC
20 / 20
PYPY
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(10490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
minict11 500.0 / 500.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 104.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 36.0 / 900.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0

HSG THCS (690.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0

THT Bảng A (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 600.0 / 1000.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 360.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 630.0 / 900.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 630.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 420.0 / 600.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0
Đếm số đối xứng lẻ 0.0 / 1300.0
Chữ số thứ K 420.0 / 1400.0
Cưa gỗ 1000.0 / 1000.0
N Div K 840.0 / 1400.0
Làm bài tập 500.0 / 500.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

CSES (2066.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0

Young ICT Talent (2950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 400.0 / 400.0
Thứ mấy? 500.0 / 500.0
Đếm bộ số 800.0 / 800.0
Tô màu 480.0 / 800.0
Đếm kí tự 770.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng #2 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team