dangnha2k3
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
IR
4 / 9
PYPY
96%
(1024pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
AC
16 / 16
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
(10490.0 điểm)
HSG THCS (690.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (7900.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
CSES (2066.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 1066.7 / 2400.0 |
Young ICT Talent (2950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 480.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng #2 | 500.0 / 500.0 |