dbthuan208
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1224
Điểm tối đa
1562
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
25 / 25
C++11
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1417pp)
AC
18 / 18
C++11
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
(32038.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (8660.0 điểm)
Free Contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3600.0 điểm)
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
| Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ | 300.0 / 300.0 |
THT (13180.0 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (29300.0 điểm)
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |