• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

diggory1104

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1168
Điểm tối đa 1168

Phân tích điểm

Hệ số nhị thức
TLE
80 / 100
C++14
1840pp
100% (1840pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++11
1700pp
96% (1633pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++14
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
AC
12 / 12
C++14
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++14
1400pp
90% (1265pp)
Tích chính phương
AC
100 / 100
C++11
1400pp
89% (1240pp)
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó)
AC
200 / 200
C++11
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố
AC
4 / 4
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Tính tổng 02
AC
25 / 25
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(40873.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
maxle 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 0.0 / 1100.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Chuỗi hạt nhiều màu 65.0 / 1300.0
Hệ số nhị thức 1840.0 / 2300.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 1400.0 / 1400.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 168.0 / 1400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0

DHBB (3136.4 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Xóa chữ số 236.4 / 1300.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Đo nước 900.0 / 900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (7880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 480.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Practice VOI (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

Free Contest (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
TWOEARRAY 1200.0 / 1200.0

CSES (31349.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 568.8 / 1300.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 910.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 128.6 / 1800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 216.7 / 1300.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

THT (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Nhân 800.0 / 800.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Cánh diều (1880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 80.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

LQDOJ Cup (844.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự 364.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 480.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team