• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duongquanghai08

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 12
Điểm tối thiểu 1483
Điểm tối đa 2252

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự
AC
100 / 100
C++14
2600pp
100% (2600pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử
AC
100 / 100
C++14
2400pp
98% (2352pp)
Hiệu ứng dây chuyền
AC
100 / 100
C++14
2300pp
96% (2209pp)
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++20
2300pp
94% (2165pp)
Biến thiên theo mẫu
AC
22 / 22
C++20
2300pp
92% (2121pp)
Chia nhóm
AC
100 / 100
C++14
2200pp
90% (1989pp)
Dãy con tăng
AC
100 / 100
C++14
2200pp
89% (1949pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Chụp ảnh trẻ trâu
AC
87 / 100
C++14
2176pp
87% (1889pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Mật mã của Sir Lock Home
RTE
84 / 100
C++14
2100pp
85% (1787pp)
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu
AC
25 / 25
C++14
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

(197534.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi tìm chữ 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Trip 1000.0 / 1500.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
module 0 600.0 / 600.0
Đế chế 906.7 / 1700.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Thao Tác Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Chia nhóm 2200.0 / 2200.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
MINIMUM RADIUS 900.0 / 900.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Đánh Máy 980.0 / 1400.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Đẩy Robot 330.0 / 1500.0
Tổng và giai thừa 1500.0 / 1500.0
Số ước 1600.0 / 1600.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 780.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp 1800.0 / 1800.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B1 & C2, Bài B bảng C1 0.0 / 2200.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 0.0 / 1400.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm khoảng 1600.0 / 1600.0
Bội số nhỏ nhất 1160.0 / 1600.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Rửa chén 1900.0 / 1900.0
Cặp bóng 1400.0 / 1400.0
Quá béo 1500.0 / 1500.0
Ao làng 1100.0 / 1100.0
Nối điểm 1700.0 / 1700.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
EXTEST 910.0 / 1400.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Đếm GCD 1 1500.0 / 1500.0
Đếm GCD 2 1800.0 / 1800.0
Cặp chia hết 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo 2 630.0 / 1800.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu đường đi đối xứng 1900.0 / 1900.0
Đa Giác 1800.0 / 1800.0
Biến thiên theo mẫu 2300.0 / 2300.0
Tập thể thao 1400.0 / 1400.0
Thuê vệ sĩ 1500.0 / 1500.0
AplusB 1800.0 / 1800.0
Tổng các chữ số 1500.0 / 1500.0
Thứ tự hoán vị 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
XOR nhỏ nhất 1800.0 / 1800.0
Chuỗi hình học 1300.0 / 1300.0
Che từ 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2) 960.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 252.0 / 1800.0
Bắn tường 1100.0 / 1100.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 1050.0 / 1500.0
Số may mắn 1458.0 / 1800.0
Tổng hiệu 1400.0 / 1400.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Thành phố trung tâm 1600.0 / 1600.0
Thêm chu trình 1600.0 / 1600.0
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 0.0 / 1600.0
Nền văn minh 1700.0 / 1700.0
Chọn Robot 1600.0 / 1600.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Ước số 1600.0 / 1600.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Gánh nước 1800.0 / 1800.0
Thứ tự 1700.0 / 1700.0
Học toán 2 990.0 / 1800.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng 2200.0 / 2200.0
Đường đến trường 0.0 / 1500.0
Hiệu ứng dây chuyền 2300.0 / 2300.0

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

DHBB (28460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1260.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 1800.0 / 2000.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Duyên hải Bắc Bộ 2022 - Khảo cổ khu Hoàng Thành 0.0 / 2400.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0

Happy School (7867.6 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Vua Mật Mã 1367.6 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (16405.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Chặt đa 1600.0 / 1600.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 600.0 / 1800.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1260.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Máy ATM 880.0 / 1600.0
Đong nước 375.0 / 1500.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Giải hệ 1190.0 / 1400.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0

HSG THCS (4040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (6814.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 2100.0 / 2100.0
Khai thác khoáng sản 2014.7 / 2500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy 0.0 / 1800.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (4810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 490.0 / 700.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0
rote 900.0 / 900.0
tree 1500.0 / 1500.0
magsum 1520.0 / 1900.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0

HSG cấp trường (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhảy về đích (HSG11v2-2022) 1700.0 / 1700.0

Cánh diều (1509.1 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 509.1 / 800.0

CSES (17200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0

THT (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 0.0 / 2200.0
Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 1600.0 / 1600.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1500.0

LQDOJ Cup (27375.6 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 138.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam 1403.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 1586.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 728.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 1488.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 660.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Trò chơi trên bảng 1334.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Mật mã của Sir Lock Home 2100.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất 1254.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Hoán vị 1408.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Đi tìm ẩn số 0.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Trick or Treat 750.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Liên minh tối thượng 231.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Tô màu đồ thị 1920.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Chụp ảnh trẻ trâu 2175.6 / 2500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team