duongquanghai08
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1483
Điểm tối đa
2252
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2209pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(2165pp)
AC
22 / 22
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1949pp)
AC
87 / 100
C++14
87%
(1889pp)
RTE
84 / 100
C++14
85%
(1787pp)
AC
25 / 25
C++14
83%
(1751pp)
(197534.7 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
DHBB (28460.0 điểm)
Happy School (7867.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Vua Mật Mã | 1367.6 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (16405.0 điểm)
HSG THCS (4040.0 điểm)
OLP MT&TN (6814.7 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (4810.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 1700.0 / 1700.0 |
Cánh diều (1509.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 600.0 / 600.0 |
| Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh | 509.1 / 800.0 |
CSES (17200.0 điểm)
THT (4000.0 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |