• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

fdasfasdf

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Gán nhãn
AC
51 / 51
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Các thành phố trung tâm
AC
20 / 20
C++20
1500pp
98% (1470pp)
Công ty đa cấp
AC
10 / 10
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Giả thiết Goldbach
AC
20 / 20
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Tập xe
WA
12 / 19
C++20
1011pp
92% (932pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
C++20
1000pp
90% (904pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++20
1000pp
89% (886pp)
Tổng các ước
AC
20 / 20
C++20
1000pp
87% (868pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1000pp
85% (851pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(23190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Hệ số nhị thức 460.0 / 2300.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số siêu nguyên tố 770.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ghép số 0.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Trò chơi đê nồ #6 0.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (1010.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1010.5 / 1600.0

Lập trình cơ bản (43927.9 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 342.9 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 60.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #5 390.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #2 500.0 / 500.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chò trơi đê nồ #3 96.0 / 800.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 8.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Ghép hình 0.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng ba số 0.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Giảm số 10.0 / 1000.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 72.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 594.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Sắp xếp 35.0 / 700.0
Cột max 8.0 / 800.0
Sắp xếp 900.0 / 900.0
Mê cung 5.0 / 500.0
Hình chữ nhật con 8.0 / 800.0
Tính tổng #1 6.0 / 600.0
Tính tổng #2 5.0 / 500.0
Tính tổng #3 9.0 / 900.0
Tính tổng #4 5.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 255.0 / 500.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 792.0 / 800.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
[Hàm] - Con số 400.0 / 400.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Nói lắp 300.0 / 300.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - Số số hạng #2 27.0 / 300.0
[Hàm] - Sắp xếp 400.0 / 400.0
[Hàm] - Lớn nhất và bé nhất 300.0 / 300.0
[Hàm] - Long 400.0 / 400.0
[Hàm] - Trọng âm từ 500.0 / 500.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

CEOI (150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chắc kèo 150.0 / 1500.0

HSG THCS (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0

THT (285.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 285.0 / 1600.0

vn.spoj (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0
Gán nhãn 1800.0 / 1800.0

LQDOJ Cup (495.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước 495.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team