• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

gicungdc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Bảng con
AC
100 / 100
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Dãy số tròn
AC
50 / 50
C++17
1300pp
94% (1224pp)
kbeauty
AC
20 / 20
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Dãy xâu
AC
27 / 27
C++17
1100pp
90% (994pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
89% (974pp)
Khu Rừng 1
AC
20 / 20
C++17
1100pp
87% (955pp)
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
30 / 30
C++17
1100pp
85% (936pp)
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(25400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
square number 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict07 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0

DHBB (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 0.0 / 900.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0

CSES (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0

THT (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (2595.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 640.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 855.0 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (216.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 216.667 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team