gicungdc
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1470pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
30 / 30
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
(25400.0 điểm)
DHBB (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Xếp sách | 0.0 / 900.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (4700.0 điểm)
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Apartments | Căn hộ | 1000.0 / 1000.0 |
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) | 1100.0 / 1100.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (2595.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (216.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 216.667 / 1300.0 |