hh1306
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1019
Điểm tối đa
1207
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++14
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(1417pp)
AC
1 / 1
C++20
87%
(1302pp)
AC
41 / 41
C++14
83%
(1251pp)
(96420.8 điểm)
DHBB (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Thanh toán | 1600.0 / 1600.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (2663.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 700.0 / 1400.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 23.0 / 2300.0 |
HSG THCS (4500.0 điểm)
Practice VOI (7825.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1050.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 720.0 / 1800.0 |
Cánh diều (3000.0 điểm)
CSES (7700.0 điểm)
THT Bảng A (4595.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1350.0 / 1500.0 |
| magsum | 950.0 / 1900.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 195.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
LQDOJ Cup (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự | 14.0 / 1400.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi | 896.0 / 1600.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |