• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hh1306

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1019
Điểm tối đa 1207

Phân tích điểm

NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Kế hoạch thuê nhân công
AC
40 / 40
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Thanh toán
AC
50 / 50
C++14
1600pp
96% (1537pp)
Đếm khoảng
AC
40 / 40
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Thằng bờm và phú ông
AC
40 / 40
C++14
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
90% (1446pp)
Dãy con tăng dần
AC
50 / 50
C++14
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố
AC
1 / 1
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Trạm xăng
AC
20 / 20
C++14
1500pp
85% (1276pp)
Tổng các chữ số
AC
41 / 41
C++14
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(96420.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Max 3 số 80.0 / 400.0
Min 4 số 240.0 / 400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Query-Max 1300.0 / 1400.0
module 0 600.0 / 600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Phi hàm Euler 650.0 / 1300.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Số ước 560.0 / 1600.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 480.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 810.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 136.4 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1125.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm khoảng 1600.0 / 1600.0
Bội số nhỏ nhất 960.0 / 1600.0
Kế hoạch thuê nhân công 1800.0 / 1800.0
Đoạn con 750.0 / 1500.0
Cặp bóng 1400.0 / 1400.0
Quá béo 1500.0 / 1500.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 960.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 528.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Chia kẹo 1 96.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo 2 684.0 / 1800.0
Đường đi trên lưới 0.0 / 1100.0
Trả tiền 0.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Tập thể thao 1260.0 / 1400.0
Thuê vệ sĩ 1350.0 / 1500.0
AplusB 514.3 / 1800.0
Tổng các chữ số 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 709.1 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 700.0 / 1400.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
Che từ 800.0 / 800.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Khuyến mại mùa hè 1200.0 / 1200.0
Chuyến tàu vui vẻ 30.0 / 1500.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 0.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Tổng đẹp 0.0 / 1000.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
Số may mắn 630.0 / 1800.0
Tổng hiệu 490.0 / 1400.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 1200.0 / 1200.0
Tăng đoạn và tìm tổng 0.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
PI 400.0 / 400.0

DHBB (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0

HSG THPT (2663.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 700.0 / 1400.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 23.0 / 2300.0

HSG THCS (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (7825.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 420.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 1190.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1190.0 / 1400.0
Tiền tệ 1045.0 / 1100.0
Máy ATM 800.0 / 1600.0
Giải hệ 280.0 / 1400.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0

BOI (1050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1050.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0

HSG cấp trường (850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 130.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 720.0 / 1800.0

Cánh diều (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (4595.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng rào 400.0 / 400.0
rote 900.0 / 900.0
tree 1350.0 / 1500.0
magsum 950.0 / 1900.0
Tết trung thu với đèn ông sao 195.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

LQDOJ Cup (910.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 14.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 896.0 / 1600.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team