hh1c6789
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1400pp)
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1107pp)
TLE
32 / 40
PY3
90%
(1085pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(936pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (40033.4 điểm)
(25010.0 điểm)
DHBB (2247.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1347.4 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (7300.0 điểm)
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
THT (2316.0 điểm)
CSES (6500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |