• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangdung28012011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Búp bê
AC
10 / 10
C++14
1200pp
100% (1200pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1000pp
98% (980pp)
dance01
AC
11 / 11
C++14
1000pp
96% (960pp)
Mua sách
AC
10 / 10
C++14
900pp
94% (847pp)
Đo nước
AC
10 / 10
C++14
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
900pp
90% (814pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++14
900pp
89% (797pp)
Số phong phú
TLE
4 / 5
C++14
880pp
87% (764pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
800pp
85% (681pp)
LMHT
AC
6 / 6
C++14
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(18980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 400.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
dance01 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team