• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangnn12

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

divisor03
AC
20 / 20
C++11
1500pp
100% (1500pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
TLE
20 / 21
C++11
1333pp
98% (1307pp)
Chơi bi da 1 lỗ
AC
11 / 11
C++11
1300pp
96% (1249pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++11
1300pp
94% (1224pp)
minict03
AC
10 / 10
C++11
1300pp
92% (1199pp)
minict05
AC
20 / 20
C++11
1300pp
90% (1175pp)
Tìm bội
AC
18 / 18
C++11
1200pp
89% (1063pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++11
1200pp
87% (1042pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
C++11
1114pp
85% (948pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++11
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(37961.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1333.3 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 400.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
module 0 420.0 / 600.0
hợp lý 800.0 / 800.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict03 1300.0 / 1300.0
minict04 800.0 / 800.0
minict05 1300.0 / 1300.0
minict06 55.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
minict27 800.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 73.3 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0

Lập trình cơ bản (4260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 360.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

Happy School (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Sử dụng Stand 600.0 / 1200.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (4014.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0

vn.spoj (4940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 840.0 / 1400.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team