hoangnn12
Phân tích điểm
TLE
20 / 21
C++11
98%
(1307pp)
AC
11 / 11
C++11
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1224pp)
TLE
12 / 14
C++11
85%
(948pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(917pp)
(37961.6 điểm)
Lập trình cơ bản (4260.0 điểm)
Happy School (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
| Sử dụng Stand | 600.0 / 1200.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (4014.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
vn.spoj (4940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 840.0 / 1400.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |