• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hohoho

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
C++20
1300pp
100% (1300pp)
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
AC
11 / 11
C++20
1100pp
98% (1078pp)
GCD1
AC
10 / 10
C++20
1000pp
96% (960pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
94% (847pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++20
900pp
92% (830pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++20
800pp
90% (723pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++20
600pp
89% (532pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
C++20
500pp
87% (434pp)
Tổng lẻ
AC
10 / 10
C++20
500pp
85% (425pp)
Số lượng ước số của n
AC
4 / 4
C++20
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(12555.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm cặp 455.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

CSES (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

THT (96.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lướt sóng 96.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team