• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hung020209

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống
AC
13 / 13
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PYPY
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++17
1600pp
96% (1537pp)
NUMK
AC
50 / 50
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++17
1500pp
92% (1384pp)
FINDNUM1
TLE
99 / 100
C++17
1485pp
90% (1342pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
89% (1240pp)
HỆ THỐNG XE BUS
AC
21 / 21
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Truyền tin
AC
9 / 9
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Los Santos Vagos
AC
40 / 40
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Mê cung 500.0 / 500.0

(35113.4 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 650.0 / 1300.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
FINDNUM1 1485.0 / 1500.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
BALLON 778.4 / 1800.0
NUMK 1500.0 / 1500.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Max 700.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
PI 400.0 / 400.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 0.0 / 1800.0

vn.spoj (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

DHBB (4540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 840.0 / 1200.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi hai xâu 1400.0 / 1400.0
Đánh Boss 0.0 / 1600.0

Lập trình Python (430.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 30.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0

Practice VOI (1163.4 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1163.4 / 1400.0

HSG THPT (2980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 480.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1200.0 / 1200.0

CSES (11600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Cánh diều (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0

THT (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0

THT Bảng B & C (1740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 840.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team