hung020209
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++17
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
21 / 21
C++17
87%
(1215pp)
AC
9 / 9
C++17
85%
(1191pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
(35113.4 điểm)
vn.spoj (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (4540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh Boss | 0.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 30.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1163.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1163.4 / 1400.0 |
HSG THPT (2980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 480.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (11600.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |
| Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (3400.0 điểm)
THT (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (1740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 840.0 / 1600.0 |