• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hungkm46

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược
AC
12 / 12
C++20
2200pp
100% (2200pp)
Rút gọn đoạn
AC
10 / 10
C++20
2100pp
98% (2058pp)
SPACE
AC
100 / 100
C++20
2000pp
96% (1921pp)
Khoảng cách Manhattan bé nhất
AC
40 / 40
C++20
2000pp
94% (1882pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++20
2000pp
92% (1845pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++20
2000pp
90% (1808pp)
Xa nhất
AC
20 / 20
C++20
1900pp
89% (1683pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
87% (1649pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
10 / 10
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Phân số (THT TQ 2019)
AC
10 / 10
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(65330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 900.0 / 1800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
minict06 1100.0 / 1100.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1100.0 / 2200.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
A + B 400.0 / 400.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 30.0 / 1500.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
BFS 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0

DHBB (5616.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
FIB3 16.0 / 1600.0

HSG THCS (14686.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 186.7 / 1400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 0.0 / 1300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
SPACE 2000.0 / 2000.0

Happy School (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Tổng nhỏ nhất 0.0 / 1300.0

Practice VOI (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Văn mẫu 1200.0 / 1200.0

CSES (38214.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược 2200.0 / 2200.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 714.3 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

ICPC (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0

THT (7520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Phân số (THT TQ 2019) 1900.0 / 1900.0
Nhân 800.0 / 800.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Digit 120.0 / 1200.0

Trại hè MT&TN (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xa nhất 1900.0 / 1900.0
Chia hết cho 3 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Em trang trí 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0

BOI (234.0 điểm)

Bài tập Điểm
BOI 2005 - Polygon 234.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team