hungkm46
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(2058pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1882pp)
AC
8 / 8
C++20
92%
(1845pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1808pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1616pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1584pp)
(65330.0 điểm)
DHBB (5616.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
| FIB3 | 16.0 / 1600.0 |
HSG THCS (14686.7 điểm)
HSG THPT (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| SPACE | 2000.0 / 2000.0 |
Happy School (7600.0 điểm)
Practice VOI (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Rút gọn đoạn | 2100.0 / 2100.0 |
| Khoảng cách Manhattan bé nhất | 2000.0 / 2000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (38214.3 điểm)
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1800.0 |
THT (7520.0 điểm)
Trại hè MT&TN (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / 900.0 |
| T-prime 3 | 1200.0 / 1200.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
BOI (234.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2005 - Polygon | 234.0 / 2100.0 |