huutuan
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1643
Điểm tối đa
2349
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2305pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(2259pp)
AC
700 / 700
C++20
92%
(2214pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2169pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(2126pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1997pp)
AC
700 / 700
C++20
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1918pp)
(31701.0 điểm)
vn.spoj (12200.0 điểm)
DHBB (9300.0 điểm)
Free Contest (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (7347.1 điểm)
HSG THCS (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
| một bài dễ | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (1449.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xe điện | 1449.1 / 1600.0 |
CSES (14200.0 điểm)
THT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THTTQ22 Tìm số | 840.0 / 2100.0 |
Practice VOI (40966.0 điểm)
OLP MT&TN (3381.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thám hiểm khảo cổ | 2100.0 / 2100.0 |
| Xây dựng đường cao tốc | 1281.0 / 2100.0 |