huynhngocquan
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1400pp)
AC
23 / 23
C++17
98%
(1274pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
PYPY
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1015pp)
AC
11 / 11
C++17
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(834pp)
(35300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (22500.0 điểm)
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 880.0 / 1100.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 720.0 / 900.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Hiệu hai phân số | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
THT Bảng A (13300.0 điểm)
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (9000.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
CSES (6200.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |