huynhtrieuphu866
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++14
100%
(1300pp)
AC
80 / 80
C++14
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(922pp)
AC
13 / 13
C++14
90%
(904pp)
AC
6 / 6
C++14
89%
(886pp)
AC
6 / 6
C++14
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(750pp)
(14313.3 điểm)
Lập trình cơ bản (14385.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1010.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 210.0 / 300.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 450.0 / 1800.0 |
| Cổ phiếu VNI | 70.0 / 1400.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (4192.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (3850.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |