• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huynhtrieuphu866

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++14
1300pp
100% (1300pp)
Chia K
WA
14 / 15
C++14
1213pp
98% (1189pp)
Hoá học
AC
100 / 100
C++17
1200pp
96% (1152pp)
Phương trình
AC
80 / 80
C++14
1100pp
94% (1035pp)
Tính tổng #5
AC
100 / 100
C++14
1000pp
92% (922pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++14
1000pp
90% (904pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++14
1000pp
89% (886pp)
Tính hàm phi Euler
AC
6 / 6
C++14
1000pp
87% (868pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
C++14
1000pp
85% (851pp)
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn
AC
10 / 10
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(14313.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
POLYGON AREA 600.0 / 600.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Chia K 1213.3 / 1300.0

Lập trình cơ bản (14385.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Năm nhuận 385.0 / 500.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Swap 600.0 / 600.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

Practice VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 210.0 / 300.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

HSG THCS (520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 450.0 / 1800.0
Cổ phiếu VNI 70.0 / 1400.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (4192.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 392.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

CSES (3850.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 650.0 / 1300.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team