iiadm
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1633pp)
AC
4 / 4
C++20
94%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1568pp)
TLE
70 / 100
C++20
90%
(1455pp)
AC
35 / 35
C++20
89%
(1417pp)
AC
23 / 23
C++20
87%
(1389pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1334pp)
HSG THCS (4210.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) | 230.8 / 1000.0 |
| Phân tích số | 1600.0 / 1600.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 880.0 / 1100.0 |
| CUT 1 | 900.0 / 900.0 |
(30040.4 điểm)
DHBB (3748.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
| Gói dịch vụ | 840.0 / 1200.0 |
| Thanh toán | 608.0 / 1600.0 |
USACO (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 840.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
CSES (29000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (4824.0 điểm)
HSG THPT (4850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) | 840.0 / 1200.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1610.0 / 2300.0 |
Cánh diều (3100.0 điểm)
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tưới nước đồng cỏ | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |