itk10_hanhquyen
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1061
Điểm tối đa
1204
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++14
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++11
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1276pp)
(60565.2 điểm)
DHBB (14033.3 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
HSG THCS (11900.0 điểm)
HSG THPT (8200.0 điểm)
Happy School (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |