kakacoder
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1242
Điểm tối đa
1579
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1276pp)
(45692.7 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
DHBB (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1260.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (16500.0 điểm)
HSG THPT (10640.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (4420.0 điểm)
THT Bảng B & C (4500.0 điểm)
THT (6900.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 1500.0 / 1500.0 |
Young ICT Talent (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Đoạn con chính phương | 1900.0 / 1900.0 |
| Bộ ba số Pytago | 1100.0 / 1100.0 |
| Xâu con bằng nhau | 1700.0 / 1700.0 |
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |