• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kakacoder

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1242
Điểm tối đa 1579

Phân tích điểm

Đoạn con chính phương
AC
100 / 100
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
96% (1633pp)
Xâu con bằng nhau
AC
100 / 100
C++17
1700pp
94% (1600pp)
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Dãy dài nhất
AC
40 / 40
C++17
1500pp
89% (1329pp)
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Dải giấy
AC
100 / 100
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(45692.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 266.7 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 900.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 1050.0 / 2100.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 54.0 / 1800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Tổng Mũ 250.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1152.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Bài toán cái túi 200.0 / 1500.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B1 & C2, Bài B bảng C1 0.0 / 2200.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 0.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 480.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 540.0 / 1800.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Đường đến trường 0.0 / 1500.0
Hiệu ứng dây chuyền 0.0 / 2300.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

DHBB (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truyền tin 1260.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (16500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 300.0 / 1500.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 0.0 / 1300.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi lớn (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (10640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 770.0 / 1100.0
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 170.0 / 1700.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1500.0

HackerRank (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (4420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A 600.0 / 600.0
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 780.0 / 1200.0
N Div K 140.0 / 1400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

THT (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) 0.0 / 1200.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 700.0 / 700.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 0.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài B Bảng A 0.0 / 1100.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Trò chơi 1300.0 / 1300.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0

Young ICT Talent (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ICT 500.0 / 500.0
Đoạn con chính phương 1900.0 / 1900.0
Bộ ba số Pytago 1100.0 / 1100.0
Xâu con bằng nhau 1700.0 / 1700.0
Tổng các số chẵn 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team