• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kalite

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 944
Điểm tối đa 1241

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
Google Code Jam 2008 - Code Sequence
AC
22 / 22
C++20
2500pp
98% (2450pp)
XOR Problem V
AC
10 / 10
C++20
2500pp
96% (2401pp)
IOI 2014 - Holiday
AC
100 / 100
C++20
2500pp
94% (2353pp)
DIV
AC
10 / 10
C++20
2400pp
92% (2214pp)
Khu Rừng 6
AC
100 / 100
C++20
2400pp
90% (2169pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
89% (2126pp)
LCS Hard
AC
100 / 100
C++20
2400pp
87% (2084pp)
USACO 2023 February Contest, Gold, Piling Papers
AC
1000 / 1000
C++20
2300pp
85% (1957pp)
Tam Giác
AC
30 / 30
C++20
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

(72724.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Xâu con chung dài nhất 4 2100.0 / 2100.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
LCS Hard 2400.0 / 2400.0
Query-Max 4 2000.0 / 2000.0
PE 924.0 / 2100.0
Cloud Nine 2100.0 / 2100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Khu Rừng 6 2400.0 / 2400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Dãy nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
Số thập phân thứ k 1500.0 / 1500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
A + B 400.0 / 400.0
Tam Giác 2300.0 / 2300.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Quà tặng người thương 1800.0 / 1800.0
Hello, robot! 300.0 / 300.0
Tam giác Tam giác Tam giác 1 400.0 / 400.0
Xâu chẵn lẻ 300.0 / 300.0
Phép tính nhiệm mầu 400.0 / 400.0
Thí sinh nổi bật 2200.0 / 2200.0
Heo đất (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Hình vuông đặc 400.0 / 400.0
Thư viện biến động 1900.0 / 1900.0
Hình chữ nhật đặc 300.0 / 300.0
Hình vuông rỗng 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật rỗng 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật chi hết cho 9 1400.0 / 1400.0
Tổng hiệu xen kẽ 500.0 / 500.0
Tổng âm 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Trung bình cộng của mảng 500.0 / 500.0
Nửa số tuổi 500.0 / 500.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1800.0 / 1800.0
Ba điểm kích hoạt 1700.0 / 1700.0
Bạn muốn bao nhiêu điểm? 100.0 / 100.0
Tạo cây thông 300.0 / 300.0
Tốc độ bàn thờ 500.0 / 500.0
0 và 5 400.0 / 400.0
Đố mà tìm được 300.0 / 300.0
Tổng giá trị trong mảng 500.0 / 400.0
XOR Problem V 2500.0 / 2500.0
Đếm k trong mảng hai chiều 800.0 / 800.0
[Vector] Bài 1: Đảo ngược mảng 100.0 / 100.0
[Vector] Bài 2: Duyệt vector 800.0 / 800.0
[Vector] Bài 3: Chỉnh sửa vector 800.0 / 800.0

DHBB (8941.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 2208.0 / 2400.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0

Lập trình Python (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 300.0 / 200.0
So sánh với 0 300.0 / 100.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

IOI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0

Practice VOI (14300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm đội giỏi nhất 2 2000.0 / 2000.0
STree 1700.0 / 1700.0
Phép toán cộng 900.0 / 900.0
DIV 2400.0 / 2400.0
Factors 100.0 / 2000.0
Trại bò 1800.0 / 1800.0
Lát nền 1900.0 / 1900.0
Quản lý kho 1600.0 / 1600.0
Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1900.0 / 1900.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa hướng dương 1400.0 / 1400.0

Happy School (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận "ảo diệu" 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0

CSES (17200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1300.0 / 1600.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Critical Cities | Các thành phố quan trọng 2300.0 / 2300.0
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II 2200.0 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 1800.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 3: Đề thi 2000.0 / 2000.0

Cánh diều (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0

THT (6268.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1500.0 / 1400.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0
Proportion 1568.0 / 1600.0

OLP MT&TN (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) 2000.0 / 2000.0

Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - Phép chia 400.0 / 400.0
[Hàm] - Number ten 300.0 / 300.0
[Hàm] - Lớn nhất và bé nhất 300.0 / 300.0
WibuRack 1100.0 / 1100.0
Đếm số 500.0 / 500.0

USACO (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 February Contest, Gold, Milk Exchange 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Piling Papers 2300.0 / 2300.0

ICPC (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem 2300.0 / 2300.0

C++ Cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tree Robber 2300.0 / 2300.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ (Bản Khó) 1300.0 / 1300.0

Free Contest (1235.0 điểm)

Bài tập Điểm
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1235.0 / 1300.0

Google Code Jam (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Google Code Jam 2008 - Code Sequence 2500.0 / 2500.0
Google Code Jam 2008 - King 0.0 / 2500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team