• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khanh3327

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 787
Điểm tối đa 787

Phân tích điểm

Chia Cặp 2
AC
100 / 100
PY3
1500pp
100% (1500pp)
Hàng cây
AC
10 / 10
C++14
1300pp
98% (1274pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
C++11
1200pp
96% (1152pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
C++11
1200pp
94% (1129pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++14
1100pp
92% (1015pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++14
1100pp
90% (994pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++17
1100pp
89% (974pp)
Đồng dư (DHHV 2021)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
87% (868pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++14
1000pp
85% (851pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(21880.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
FNUM 800.0 / 800.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
SIMPLECOM 280.0 / 800.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
superprime 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0

DHBB (2636.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Số chính phương (DHBB CT) 336.0 / 1400.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (4130.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 490.9 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 640.0 / 1600.0

Happy School (5553.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 53.3 / 1600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team