• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khanhvu202

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

dist
AC
8 / 8
C++11
800pp
100% (800pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++11
800pp
98% (784pp)
Two pointer 1A
AC
20 / 20
C++11
800pp
96% (768pp)
tongboi2
TLE
8 / 10
C++11
720pp
94% (678pp)
Ước số và tổng ước số
TLE
8 / 10
C++11
720pp
92% (664pp)
minict02
AC
11 / 11
C++11
600pp
90% (542pp)
arr02
AC
10 / 10
C++11
600pp
89% (532pp)
Xóa dấu khoảng trống
AC
7 / 7
C++11
500pp
87% (434pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
C++11
500pp
85% (425pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
C++11
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(12640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 720.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
arr02 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team