• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khoahehe

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số chính phương (DHBB CT)
AC
25 / 25
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
TLE
28 / 30
C++20
1307pp
98% (1281pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
89% (974pp)
Dãy xâu
AC
27 / 27
C++20
1100pp
87% (955pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++20
1100pp
85% (936pp)
dance01
AC
11 / 11
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

(19790.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Giá trị ước số 0.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
MAX TRIPLE 0.0 / 900.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (3506.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1306.7 / 1400.0

HSG THPT (3165.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 165.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

CSES (2950.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team