• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kidhacker216

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng tích
AC
100 / 100
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Xóa xâu
AC
20 / 20
C++17
1700pp
96% (1633pp)
Số dư
AC
20 / 20
C++17
1700pp
94% (1600pp)
Phân tích số
AC
11 / 11
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Dãy dài nhất
AC
40 / 40
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Xếp tháp
AC
100 / 100
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Diff-Query (version 1)
AC
40 / 40
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(49966.7 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Vận tốc trục Ox 1200.0 / 1200.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
module 0 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict04 800.0 / 800.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
dist 800.0 / 800.0
Xây Tháp 1400.0 / 1400.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm số dhprime 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Basic Or 900.0 / 900.0
Lũy thừa mod 1166.7 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (9900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Board 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0

HSG THPT (3920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 220.0 / 1100.0

Practice VOI (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0

HSG THCS (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0

Happy School (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Thay Thế Giá Trị 1300.0 / 1300.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Hình học "is not difficult" 1200.0 / 1200.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor02 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm lục giác 1000.0 / 1000.0

Free Contest (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
COUNT 1000.0 / 1000.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

THT Bảng A (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

HackerRank (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp ba màu 1300.0 / 1300.0
Xếp tháp 1500.0 / 1500.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team