lephat
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1325
Điểm tối đa
1449
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1446pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(1334pp)
(75632.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8700.0 điểm)
HSG THPT (10400.0 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
| Print Hello World ! | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi về Zero | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch Đảo Euler | 800.0 / 800.0 |
CSES (40195.3 điểm)
HSG THCS (13700.0 điểm)
THT Bảng A (3700.0 điểm)
HackerRank (111.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 111.1 / 1000.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (6260.0 điểm)
THT (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / 1500.0 |
| Pháo đài cổ (THT TQ 2013) | 1400.0 / 1400.0 |
| S Tam giác small | 400.0 / 400.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
USACO (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Silver, Test Tubes | 180.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoàn kết (Olympic 30/4 K10 - 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (1520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 1520.0 / 1900.0 |