• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lephat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1325
Điểm tối đa 1449

Phân tích điểm

Galindo đi Việt Nam
AC
100 / 100
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn
AC
100 / 100
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Đoàn kết (Olympic 30/4 K10 - 2021)
AC
10 / 10
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Kiểm tra số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Đổi Màu
AC
20 / 20
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026)
AC
50 / 50
C++17
1700pp
87% (1476pp)
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh
AC
100 / 100
C++17
1700pp
85% (1446pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(75632.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Xâu min 360.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Chơi đá 2 1100.0 / 1100.0
Xếp hàng 1100.0 / 1100.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 32.0 / 1600.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đổi Màu 1800.0 / 1800.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Hello again 100.0 / 100.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Code 1 300.0 / 300.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Các truy vấn 480.0 / 2400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
+ = ⊕ 1500.0 / 1500.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tích bằng 1 900.0 / 900.0
Coin flipping 160.0 / 800.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Truy vấn 2 1500.0 / 1500.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 1500.0 / 1500.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Xếp sách 2 1000.0 / 1000.0
Số nguyên liên tiếp 1400.0 / 1400.0
Tích 800.0 / 800.0
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Đoạn con đẹp (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Ráp thiết bị (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1200.0 / 1200.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
Maximum Value Queries 1500.0 / 1500.0
Kiểm tra số nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Chiều cao 1100.0 / 1100.0
Dãy giảm đặc biệt 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
WibuRack 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

DHBB (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi về Zero 1400.0 / 1400.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0

CSES (40195.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 28.571 / 400.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - String Removals | Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 1400.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (13700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 400.0 / 1500.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0

HackerRank (111.1 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 111.1 / 1000.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

Free Contest (6260.0 điểm)

Bài tập Điểm
POSIPROD 600.0 / 600.0
ABSMAX 900.0 / 900.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1900.0 / 1900.0
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định 160.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Hành trình trong hang 700.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1300.0 / 1300.0

THT (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Pháo đài cổ (THT TQ 2013) 1400.0 / 1400.0
S Tam giác small 400.0 / 400.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
d e v g l a n 800.0 / 800.0

USACO (180.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 February Contest, Silver, Test Tubes 180.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoàn kết (Olympic 30/4 K10 - 2021) 1900.0 / 1900.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (1520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1520.0 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (9900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 1700.0 / 1700.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 3: Phân tích mảng (TS10 Phú Thọ 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team