lingw
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
9 / 9
PY3
98%
(882pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(576pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(425pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(417pp)
(13570.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (3500.0 điểm)
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 280.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
THT (913.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 513.333 / 1400.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |