• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lingw

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
10 / 10
PY3
900pp
100% (900pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
9 / 9
PY3
900pp
98% (882pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PY3
600pp
96% (576pp)
Dãy số
TLE
11 / 30
PY3
513pp
94% (483pp)
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
AC
6 / 6
PY3
500pp
92% (461pp)
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023)
AC
10 / 10
PY3
500pp
90% (452pp)
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
AC
10 / 10
PY3
500pp
89% (443pp)
Dịch cúm (THTB - TP 2021)
AC
10 / 10
PY3
500pp
87% (434pp)
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026)
AC
6 / 6
PY3
500pp
85% (425pp)
Xóa dấu khoảng trống
AC
7 / 7
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(13570.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 270.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0

HSG THCS (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0

Cánh diều (680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính số bàn học 280.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0

THT (913.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 513.333 / 1400.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team