lknguyen
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1289
Điểm tối đa
1289
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1152pp)
AC
8 / 8
PY3
94%
(1035pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
35 / 35
PY3
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(19100.0 điểm)
Lập trình Python (2780.0 điểm)
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (13250.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (2100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cấp số tiếp theo | 400.0 / 400.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 0.0 / 400.0 |