• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lknguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1289
Điểm tối đa 1289

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025)
AC
16 / 16
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Giả thiết Goldbach
AC
20 / 20
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
AC
8 / 8
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
PY3
1100pp
92% (1015pp)
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo
AC
100 / 100
PY3
1100pp
90% (994pp)
Chia hết và chia có dư
AC
20 / 20
PY3
1100pp
89% (974pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
PY3
1000pp
87% (868pp)
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
AC
20 / 20
PY3
900pp
85% (766pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(19100.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tổng Đơn Giản 400.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
GCD GCD GCD 0.0 / 1300.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Ma Thuật Luân Phiên - + 500.0 / 500.0
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Dãy số đặc biệt 600.0 / 600.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo 1100.0 / 1100.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
Phép Gán = 200.0 / 200.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
In số thực 200.0 / 200.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
In ký tự 100.0 / 100.0
Gấp bốn ký tự 100.0 / 100.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n #3 500.0 / 500.0

Lập trình Python (2780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Xô nước 280.0 / 400.0

HSG THCS (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (13250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 500.0 / 400.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 900.0 / 400.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 400.0 / 400.0
Số đẹp chẵn 650.0 / 1000.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 900.0 / 900.0
Tìm các số chia hết cho 5 300.0 / 300.0
Chia quà (Bản khó) 900.0 / 900.0
Chia hết cho 7 900.0 / 900.0
Chia hết và chia có dư 1100.0 / 1100.0
Chú Cuội phát quà 600.0 / 600.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 0.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team