• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyen_KA005

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Ước lớn nhất
TLE
6 / 7
C++20
1029pp
96% (988pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
C++20
1000pp
94% (941pp)
Help Conan 12!
AC
9 / 9
C++20
1000pp
92% (922pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
TLE
96 / 100
C++20
960pp
90% (868pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++20
950pp
89% (842pp)
Bài toán khó
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++20
900pp
85% (766pp)
Ước số
AC
15 / 15
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (33496.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Tối giản 371.0 / 700.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
String #2 5.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
T-Prime 2 446.5 / 1100.0
T-prime 3 605.9 / 1200.0

(15673.6 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 180.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Số siêu nguyên tố 330.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 960.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán khó 900.0 / 900.0

HSG THCS (3089.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 900.0 / 900.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 319.5 / 900.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 570.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team