nguyenductu2007hg
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1279
Điểm tối đa
1571
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1531pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(1417pp)
(55224.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
DHBB (8800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 1000.0 / 2000.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (6500.0 điểm)
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT (4500.0 điểm)
CSES (5100.0 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (3470.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |