nguyenhang
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++11
95%
(1520pp)
AC
16 / 16
C++11
90%
(1354pp)
AC
10 / 10
C++14
86%
(1286pp)
AC
21 / 21
C++11
81%
(1140pp)
AC
12 / 12
C++11
74%
(956pp)
AC
18 / 18
C++11
70%
(838pp)
AC
10 / 10
C++11
66%
(796pp)
AC
18 / 18
C++11
63%
(756pp)
Training (13500.0 điểm)
DHBB (528.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
HSG THCS (2871.4 điểm)
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
DSA03010 | 100.0 / |
CSES (14211.1 điểm)
contest (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Búp bê | 200.0 / |
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
vn.spoj (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Các thành phố trung tâm | 200.0 / |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Happy School (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mã hóa dãy ngoặc | 400.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Dãy con tăng liên tiếp dài nahát | 100.0 / |
hermann01 (712.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp bảng số | 200.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
CPP Basic 01 (310.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số thứ k | 10.0 / |
Phân biệt | 100.0 / |
Mật khẩu | 100.0 / |
Đổi hệ cơ số #1 | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
THT (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1100.0 / |