nguyenhang
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++11
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1633pp)
AC
18 / 18
C++11
94%
(1506pp)
AC
6 / 6
C++11
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1446pp)
AC
11 / 11
C++11
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++11
85%
(1361pp)
AC
11 / 11
C++11
83%
(1251pp)
(78678.0 điểm)
Lập trình cơ bản (19000.0 điểm)
DHBB (6105.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Hình vuông lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 805.3 / 900.0 |
HSG THCS (16842.9 điểm)
HSG THPT (873.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 373.3 / 1600.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hóa dãy ngoặc | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy ngoặc | 0.0 / 1600.0 |
CSES (40538.1 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT (4900.0 điểm)
THT Bảng B & C (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiển thị số (THTB Sơn Trà 2025) | 800.0 / 800.0 |