• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenminhhai123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng
AC
3 / 3
C++20
1100pp
100% (1100pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++20
1000pp
94% (941pp)
Đếm cặp
AC
101 / 101
C++20
1000pp
92% (922pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
C++20
1000pp
90% (904pp)
Tổng dãy con
AC
100 / 100
C++20
1000pp
89% (886pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++20
1000pp
87% (868pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++20
1000pp
85% (851pp)
Tổng các ước
AC
20 / 20
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(22155.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 855.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 100.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
minict10 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ghép số 500.0 / 500.0

HSG THCS (6732.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 692.3 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (21000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0

Happy School (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

Free Contest (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

CSES (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 500.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team