nguyenphantumy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1328
Điểm tối đa
1328
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1345pp)
AC
70 / 70
C++11
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1199pp)
TLE
13 / 14
C++11
90%
(1091pp)
AC
24 / 24
C++11
89%
(1063pp)
AC
40 / 40
C++11
87%
(1042pp)
AC
40 / 40
C++11
85%
(1021pp)
AC
12 / 12
C++11
83%
(917pp)
(36820.0 điểm)
HSG THCS (11917.1 điểm)
Lập trình cơ bản (22500.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (1772.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apartments | Căn hộ | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới | 772.727 / 1700.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT (904.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
| Lớn hơn | 4.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4700.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |