• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenphantumy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1328
Điểm tối đa 1328

Phân tích điểm

Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++11
1700pp
100% (1700pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++11
1600pp
98% (1568pp)
FUTURE NUMBER 2
AC
10 / 10
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Chia Cặp 1
AC
70 / 70
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++11
1300pp
92% (1199pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++11
1207pp
90% (1091pp)
Nguyên tố cùng nhau
AC
24 / 24
C++11
1200pp
89% (1063pp)
Số nguyên tố
AC
40 / 40
C++11
1200pp
87% (1042pp)
SYMPRIME (TS10 PTNK)
AC
40 / 40
C++11
1200pp
85% (1021pp)
Xây dựng mảng
AC
12 / 12
C++11
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(36820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 700.0 / 1400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Cặp Số Min Max 500.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 405.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Số bé hơn 275.0 / 1100.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 850.0 / 1000.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Tích 640.0 / 800.0
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận 900.0 / 1800.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (11917.1 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 810.0 / 900.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.143 / 1300.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (22500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0
Tổng Fibonaci 700.0 / 1400.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 900.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 900.0 / 900.0

CSES (1772.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới 772.727 / 1700.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT (904.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Lớn hơn 4.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Hàm số (TS10 Đắk Lắk 2020) 600.0 / 600.0
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 700.0 / 700.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team