• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyentunglam18052013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Trực nhật
AC
14 / 14
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Mãi mãi là huyền thoại 1
AC
100 / 100
C++17
1200pp
98% (1176pp)
Số thứ n (khó)
AC
5 / 5
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Thực Đơn Thảm Hoạ
AC
10 / 10
C++17
1100pp
94% (1035pp)
POWER
AC
10 / 10
C++17
1000pp
92% (922pp)
Mãi mãi là huyền thoại 2
AC
100 / 100
C++17
1000pp
90% (904pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++17
900pp
89% (797pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
6 / 6
C++17
900pp
87% (781pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
C++17
900pp
85% (766pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(36000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 300.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
Tiến đến N 100.0 / 100.0
Lùi về 0 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Tổng giá trị trong mảng 400.0 / 400.0
Mãi mãi là huyền thoại 1 1200.0 / 1200.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0
Thêm phần tử vào cuối mảng 300.0 / 300.0
Mãi mãi là huyền thoại 2 1000.0 / 1000.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ 0 đến n 400.0 / 400.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
Đếm số lần xuất hiện của X 400.0 / 400.0
Mãi mãi là huyền thoại 3 700.0 / 700.0
Masha ăn mứt 400.0 / 400.0
Thực Đơn Thảm Hoạ 1100.0 / 1100.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (15200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số thứ n (khó) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (1560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 560.0 / 1200.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0

C++ Cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

JOI (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2024 - Digit 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team