nguyentunglam18052013
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(904pp)
AC
7 / 7
C++17
89%
(797pp)
AC
6 / 6
C++17
87%
(781pp)
AC
6 / 6
C++17
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++17
83%
(750pp)
(36000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15200.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số thứ n (khó) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 560.0 / 1200.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |
C++ Cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |
JOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2024 - Digit | 300.0 / 300.0 |