• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nhattan12022014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Monsters | Quái vật
TLE
25 / 26
C++20
1346pp
100% (1346pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
98% (980pp)
Mật khẩu Wifi
AC
10 / 10
PY3
1000pp
96% (960pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++20
900pp
94% (847pp)
CSES - Exponentiation | Lũy thừa
AC
3 / 3
C++20
900pp
92% (830pp)
Hết rồi sao
AC
1 / 1
PY3
800pp
90% (723pp)
Tổng dãy số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
AC
10 / 10
PY3
800pp
89% (709pp)
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
PY3
800pp
87% (695pp)
Rút thẻ
WA
8 / 10
PY3
800pp
85% (681pp)
d e v g l a n
AC
3 / 3
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(3080.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 180.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

CSES (3146.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1346.2 / 1400.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

THT Bảng A (11480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 250.0 / 500.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA 2024) 300.0 / 900.0
Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 800.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Hoa Văn (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 0.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 800.0 / 800.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 800.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Tô màu đặc biệt 330.0 / 1100.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0

THT (4066.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 400.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Xem giờ 366.7 / 400.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0
Chia bánh 300.0 / 300.0

HSG THPT (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Tín hiệu 350.0 / 400.0

Cánh diều (6092.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 392.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team