nminh
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
972
Điểm tối đa
1129
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
15 / 15
C++14
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1356pp)
AC
13 / 13
C++14
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (6600.0 điểm)
(30348.1 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
CSES (9000.0 điểm)
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (4704.0 điểm)
LQDOJ Cup (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |