p1d1LeTrungAnh
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(900pp)
AC
16 / 16
PY3
98%
(882pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(510pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(500pp)
(11740.0 điểm)
Lập trình Python (2600.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5680.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (5576.0 điểm)
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |