• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phanduyphuong110

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀
AC
118 / 118
C++17
1100pp
100% (1100pp)
ĐẾM DÃY CON
AC
10 / 10
C++17
1000pp
98% (980pp)
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
AC
12 / 12
C++17
900pp
96% (864pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++17
900pp
94% (847pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++17
900pp
92% (830pp)
Cặp dương
AC
5 / 5
C++17
800pp
90% (723pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
10 / 10
C++17
800pp
89% (709pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++17
800pp
87% (695pp)
Số cặp
AC
10 / 10
C++17
800pp
85% (681pp)
Nhỏ nhất
AC
10 / 10
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(19020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 420.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict07 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
DIVISIBLE 0.0 / 1000.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
ĐẾM DÃY CON 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
[Hàm] - Nói lắp 300.0 / 300.0

DHBB (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team