• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phuoctri0205

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1130
Điểm tối đa 1385

Phân tích điểm

CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình
AC
23 / 23
C++20
1600pp
100% (1600pp)
CSES - High Score | Điểm cao
AC
35 / 35
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
PYPY
1600pp
94% (1506pp)
Dãy dài nhất
AC
40 / 40
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Tăng đoạn con liên tiếp
AC
100 / 100
C++20
1500pp
90% (1356pp)
Pokemon - Team Rocket's Plot
AC
100 / 100
C++20
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì
AC
13 / 13
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Trả tiền
AC
41 / 41
C++20
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(153041.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon tự kỷ với trò chơi mới 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 300.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Tập GCD 354.5 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 133.3 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Chuyến đi dã ngoại 360.0 / 900.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
KING 1300.0 / 1300.0
KNIGHT 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
TRAVEL1 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
minict06 825.0 / 1100.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 65.0 / 1300.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
sunw 714.3 / 1000.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Xâu con lặp 893.976 / 1400.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Con cháu 1000.0 / 1000.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tăng đoạn con liên tiếp 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Duyệt thư mục 900.0 / 900.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Câu đố tuyển dụng 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 720.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 0.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Tâm của cây 1300.0 / 1300.0
Hệ số bậc k 1200.0 / 1200.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0
BỘ HAI SỐ 240.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Thành phố X và đôi giày thần kì 0.0 / 1100.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Bộ ba 935.0 / 1100.0
Nông san 0.0 / 1100.0
Logistics 0.0 / 1100.0
Bão Yagi 0.0 / 1200.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 0.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (16148.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Điền số còn thiếu 8.0 / 800.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

DHBB (9770.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 570.0 / 1900.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (16640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 715.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 825.0 / 1100.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 600.0 / 1000.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 300.0 / 1500.0

HSG THPT (2215.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 615.4 / 1000.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0

Happy School (2160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 260.0 / 1300.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Xâu Palin 0.0 / 600.0
Hằng Đẳng Thức 0.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Biến đổi về Zero 1400.0 / 1400.0
MAGIC 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0

CSES (91742.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 818.2 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1357.143 / 1900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0
CSES - Raab Game I | Trò chơi Raab I 1200.0 / 1200.0
CSES - Mex Grid Construction | Xây dựng lưới Mex 1000.0 / 1000.0
CSES - Knight Moves Grid | Lưới nước đi quân mã 1200.0 / 1200.0

Codeforces (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0

THT Bảng A (8440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 0.0 / 900.0

Free Contest (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Cánh diều (9800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
MIXM 0.0 / 1600.0
MAKEPALIN 0.0 / 1900.0

THT (2775.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Du lịch 375.0 / 1500.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

Atcoder (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team