phuoctri0205
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1130
Điểm tối đa
1385
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
100%
(1600pp)
AC
35 / 35
C++20
98%
(1568pp)
AC
18 / 18
PYPY
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1329pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(1302pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1167pp)
(153041.1 điểm)
Lập trình cơ bản (16148.0 điểm)
DHBB (9770.0 điểm)
HSG THCS (16640.0 điểm)
HSG THPT (2215.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 615.4 / 1000.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (2160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 260.0 / 1300.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| Xâu Palin | 0.0 / 600.0 |
| Hằng Đẳng Thức | 0.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
| Biến đổi về Zero | 1400.0 / 1400.0 |
| MAGIC | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
CSES (91742.0 điểm)
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (8440.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (9800.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIXM | 0.0 / 1600.0 |
| MAKEPALIN | 0.0 / 1900.0 |
THT (2775.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
| Du lịch | 375.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |