quanglame204
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1600pp)
WA
9 / 10
C++17
95%
(1282pp)
AC
9 / 9
C++17
86%
(857pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(815pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(696pp)
AC
8 / 8
C++17
74%
(662pp)
AC
10 / 10
C++03
70%
(559pp)
AC
100 / 100
C++17
66%
(265pp)
AC
20 / 20
C++17
63%
(221pp)
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
hermann01 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi số | 200.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Khác (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lập kế hoạch | 100.0 / |
arithmetic progression | 100.0 / |
Tư duy kiểu Úc | 500.0 / |
Training (8640.0 điểm)
Happy School (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
contest (1950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Chuyển hoá xâu | 150.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
Tổng dãy con | 200.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
HSG THCS (1850.0 điểm)
HSG THPT (980.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
vn.spoj (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 250.0 / |
Cốt Phốt (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ROUND | 200.0 / |
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |