quocan2010
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
900
Điểm tối đa
1138
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2058pp)
TLE
97 / 100
C++17
96%
(1863pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1563pp)
TLE
66 / 100
C++14
85%
(1460pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1417pp)
(60540.0 điểm)
vn.spoj (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (8435.0 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (5400.0 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (29700.0 điểm)
Olympic 30/4 (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
THT (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)
LQDOJ Cup (5598.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |