sangph2612
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++17
95%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1715pp)
TLE
86 / 100
C++17
86%
(1622pp)
AC
40 / 40
C++17
81%
(1466pp)
AC
11 / 11
C++17
77%
(1393pp)
AC
4 / 4
C++17
74%
(1323pp)
AC
20 / 20
C++17
70%
(1257pp)
AC
50 / 50
C++17
66%
(1128pp)
HSG THPT (553.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
FRACTION COMPARISON | 100.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
HSG THCS (3800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1800.0 / |
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Training (1240.0 điểm)
Cánh diều (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 800.0 / |
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
CSES (30403.3 điểm)
THT (13572.0 điểm)
contest (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảo vệ Trái Đất | 100.0 / |
Dư đoạn | 1700.0 / |
VOI (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / |
Olympic 30/4 (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1700.0 / |
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 300.0 / |