sbd23
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
609
Điểm tối đa
609
Phân tích điểm
WA
97 / 100
C++20
100%
(1843pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1389pp)
(38043.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tam giác pascal | 600.0 / 600.0 |
DHBB (7965.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 765.0 / 900.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
| "Số năm" | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 1400.0 / 1400.0 |
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Máy ATM | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (6700.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số thứ K (HSG12'19-20) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số 2 | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia hết và chia có dư | 900.0 / 900.0 |
| Tô màu 3 | 800.0 / 800.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (4273.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đẹp | 630.0 / 1800.0 |
| Đoạn con hoàn hảo | 1843.0 / 1900.0 |
| Nhân bản chuỗi | 1800.0 / 1800.0 |