skibidideptrai5102013
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
901
Điểm tối đa
1232
Phân tích điểm
TLE
14 / 15
C++17
100%
(1213pp)
AC
5 / 5
C++17
98%
(980pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(960pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(941pp)
AC
200 / 200
C++17
92%
(922pp)
AC
38 / 38
PY3
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(781pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (7832.0 điểm)
(20181.5 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Print Hello World ! | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (20941.0 điểm)
THT Bảng A (9686.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 0.0 / 800.0 |
Cánh diều (3008.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
CSES (2300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (847.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 347.8 / 400.0 |
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (1194.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ | 494.0 / 1300.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (1013.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 80.0 / 1200.0 |
| Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) | 333.3 / 500.0 |
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |