• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

skibidideptrai5102013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 901
Điểm tối đa 1232

Phân tích điểm

Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
TLE
14 / 15
C++17
1213pp
100% (1213pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++17
1000pp
98% (980pp)
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++17
1000pp
96% (960pp)
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++17
1000pp
94% (941pp)
Số đẹp chẵn
AC
200 / 200
C++17
1000pp
92% (922pp)
Cắt dây (THTB - TP 2021)
AC
38 / 38
PY3
1000pp
90% (904pp)
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
89% (886pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
C++17
900pp
87% (781pp)
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT
AC
12 / 12
C++17
900pp
85% (766pp)
Bài dễ
AC
40 / 40
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7832.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 432.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

(20181.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Đếm cặp 467.5 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 850.0 / 1000.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Lũy thừa 360.0 / 900.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 840.0 / 1200.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 650.0 / 1000.0
Công thức 840.0 / 1200.0
Số FRIEND 774.0 / 900.0
Tổng 400.0 / 500.0
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025) 0.0 / 1300.0
SỐ GẦN HOÀN HẢO 0.0 / 1200.0
BỘI K 0.0 / 600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Bán Trà Sữa 0.0 / 1200.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
Tổng âm 500.0 / 500.0
In các số từ 0 đến n 400.0 / 400.0
In hoa 400.0 / 400.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0

HSG THCS (20941.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 500.0 / 1000.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 385.0 / 1100.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 480.0 / 600.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 540.0 / 600.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 857.143 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1213.333 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 558.824 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 806.667 / 1100.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 0.0 / 600.0

THT Bảng A (9686.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 350.0 / 400.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 96.0 / 600.0
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Body Samsung 600.0 / 600.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 0.0 / 800.0

Cánh diều (3008.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 8.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Chia bánh 300.0 / 300.0

CSES (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (847.8 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 347.8 / 400.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0

Free Contest (1194.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 494.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0

THT Bảng B & C (1013.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 80.0 / 1200.0
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 333.3 / 500.0

C++ Cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team