• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

socnau030516

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

IOI 2000 - Palindrome
AC
10 / 10
PY3
1500pp
100% (1500pp)
Partitions
TLE
34 / 50
PY3
1224pp
98% (1200pp)
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan
IR
85 / 100
PY3
1105pp
96% (1061pp)
Dãy số 01
AC
100 / 100
PY3
900pp
94% (847pp)
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Phép toán cộng
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PY3
800pp
89% (709pp)
KT Số nguyên tố
IR
9 / 11
PY3
736pp
87% (639pp)
Đếm số nguyên tố #1
AC
100 / 100
PY3
700pp
85% (596pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(14436.4 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
KT Số nguyên tố 736.364 / 900.0
arr02 600.0 / 600.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
đếm cặp 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Dãy số đặc biệt 600.0 / 600.0
Tính Tổng 400.0 / 400.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
In mảng 100.0 / 100.0
list002_in mảng theo chi so 100.0 / 100.0
list003_in mảng từ i đến j 400.0 / 400.0
List004_in các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List005_in các số chẳn trong mảng 400.0 / 400.0
List006_in mảng đảo ngược 400.0 / 400.0
List007_tính tổng các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List009_đếm số chẳn và tổng chẳn 400.0 / 400.0
List010_đếm trong mảng có bao nhiêu tên giống nhau 500.0 / 500.0
List008_Đếm số lượng số lẻ trong mảng 400.0 / 400.0
List011_đếm số phần tử có giá trị >=x 400.0 / 400.0
List012_đếm phần tủ chia hết cho 3 300.0 / 300.0
List013_tổng 2 mảng 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (5201.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0
26-Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
For cơ bản #2 1.0 / 1.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

Lập trình Python (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

Practice VOI (2124.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán cộng 900.0 / 900.0
Partitions 1224.0 / 1800.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

IOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2000 - Palindrome 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Độ dài (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★ 200.0 / 200.0

Cánh diều (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

CSES (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh đố 100.0 / 200.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Dãy số 01 900.0 / 900.0

Free Contest (1405.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1105.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team