tannguyen212014
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1372pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
3 / 3
PY3
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(23920.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5300.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (6400.0 điểm)
THT Bảng A (7700.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
CSES (1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 660.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |