• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thien110

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Đoạn nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
12 / 12
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Dãy răng cưa
AC
21 / 21
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Cộng tăng dần vào đoạn
AC
100 / 100
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Leo Thang
AC
100 / 100
C++20
1200pp
87% (1042pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Quà Trung Thu
AC
100 / 100
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(41907.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
Modulo 6 742.5 / 1100.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Kẹo đây 2 600.0 / 600.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
minict27 800.0 / 800.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 720.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Alphabet 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Chênh lệch 700.0 / 700.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Dãy răng cưa 1300.0 / 1300.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 200.0 / 1000.0
ESEQ 1045.0 / 1100.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Heo đất (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Tổng cấp số cộng 0.0 / 400.0

HSG THCS (12364.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 560.0 / 800.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 324.0 / 900.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 780.0 / 1300.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 800.0 / 800.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (15200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
minict08 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Đoạn nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
String check 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0

HSG THPT (1560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0

Happy School (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

THT Bảng A (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

DHBB (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Free Contest (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

CSES (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 0.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

THT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trekking 0.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2260.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026) 960.0 / 1600.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

C++ Cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD lớn nhất 0.0 / 800.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team