thien110
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1224pp)
AC
21 / 21
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1063pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1000pp)
(41907.5 điểm)
HSG THCS (12364.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15200.0 điểm)
HSG THPT (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương | 0.0 / 1700.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
| Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026) | 960.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD lớn nhất | 0.0 / 800.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |