tmquannn
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1900pp)
AC
15 / 15
C++17
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1265pp)
AC
17 / 17
C++11
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++11
85%
(1021pp)
(28500.0 điểm)
vn.spoj (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (8428.0 điểm)
HSG THPT (3046.2 điểm)
HSG THCS (2640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 140.0 / 1400.0 |
| Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 800.0 / 1000.0 |
| Tìm số đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
| Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ra-One Numbers | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
ICPC (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| Special Number | 1900.0 / 1900.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 0.0 / 800.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |