• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tomche

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 11
Điểm tối thiểu 857
Điểm tối đa 1470

Phân tích điểm

Xóa dãy
AC
20 / 20
C++14
2100pp
100% (2100pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime
AC
100 / 100
C++14
2000pp
98% (1960pp)
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
96% (1921pp)
Siêu trộm
AC
31 / 31
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
92% (1752pp)
Candies
AC
20 / 20
C++14
1900pp
90% (1717pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++14
1800pp
89% (1595pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++14
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I
AC
5 / 5
C++14
1800pp
85% (1531pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(82243.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Sắp xếp bảng số 1196.0 / 1300.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Pha rượu 1400.0 / 1400.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Không chia hết 900.0 / 1200.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 784.0 / 1600.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 109.1 / 1200.0
module 0 600.0 / 600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Số tận cùng 1026.7 / 1100.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
XẾP THÁP ( TOWER) 0.0 / 1300.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Số ước 176.0 / 1600.0
Truy Cập Hệ Thống 34.0 / 1700.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 330.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
Đua xe 16.0 / 1600.0
Du Lịch Biển Đảo 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 780.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 3 - Du Lịch 105.0 / 1500.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 272.7 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Đường đi trên lưới 0.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 56.0 / 1400.0
Bài toán taxi 27.0 / 900.0
+ = ⊕ 45.0 / 1500.0
Gán đoạn và tìm max 0.0 / 1300.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thứ tự 272.0 / 1700.0
PI 0.0 / 400.0
Sân Bóng 1200.0 / 1200.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 992.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 680.0 / 2000.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

DHBB (27744.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Coin 700.0 / 1400.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Xóa dãy 2100.0 / 2100.0
Siêu trộm 1900.0 / 1900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1344.0 / 2400.0

Practice VOI (19373.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Robot 1800.0 / 1800.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 21.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1136.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 660.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 540.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 38.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 660.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 506.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 182.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 46.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1044.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1800.0 / 1800.0

Happy School (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

CSES (33635.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 941.2 / 1000.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 784.6 / 1700.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 600.0 / 2100.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 463.6 / 1700.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 784.6 / 1700.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 261.5 / 1700.0
CSES - Book Shop II | Nhà sách II 1600.0 / 1600.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1800.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1500.0

OLP MT&TN (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (9389.3 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1200.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 700.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

THT (4002.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số (THT TQ 2019) 1330.0 / 1900.0
Nhân 800.0 / 800.0
Lướt sóng 672.0 / 1600.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Bão 0.0 / 1800.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0
Digit 1200.0 / 1200.0

Trại hè MT&TN (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 2000.0 / 2000.0

vn.spoj (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

HSG THPT (3102.2 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 202.2 / 1400.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 900.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

THT Bảng A (2695.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 1300.0 / 1300.0
Tết trung thu với đèn ông sao 195.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team