• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trangbt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2: Đếm ngày chia hết cho K (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Tổng dãy số #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
96% (960pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
94% (941pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
PY3
1000pp
92% (922pp)
A + B (số thực)
AC
100 / 100
PY3
900pp
90% (814pp)
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
900pp
89% (797pp)
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
13-Chia hết cho 6
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(10892.0 điểm)

Bài tập Điểm
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Tổng dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra số nguyên tố 792.0 / 1800.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0

THT Bảng A (17522.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 600.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 630.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Số X 0.0 / 1500.0
Bài dễ 292.5 / 900.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Đếm ngày chia hết cho K (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 1300.0 / 1300.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (15294.0 điểm)

Bài tập Điểm
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 594.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Ước số 900.0 / 900.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team