• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tranquyet

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai
AC
100 / 100
C++17
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
AC
21 / 21
C++17
1500pp
96% (1441pp)
Bài toán cái túi
WA
95 / 100
C++17
1420pp
94% (1336pp)
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật
AC
2 / 2
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Trung bình cộng
AC
100 / 100
C++17
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị
WA
17 / 20
C++17
1360pp
89% (1205pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
AC
10 / 10
C++17
1300pp
87% (1129pp)
Số bốn may mắn
AC
50 / 50
C++17
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(26391.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 1040.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Sinh tổ hợp 261.3 / 900.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1600.0 / 1600.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Bài toán cái túi 1420.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0

DHBB (4581.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Real Value 600.0 / 600.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Free Contest (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 0.0 / 1100.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

CSES (24960.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị 1360.0 / 1600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0

THT (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team